Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng nguyên quả
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên, nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 207 mg 9%
- Cholesterol 401 mg 134%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 219 µg 24%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,2 µg 11%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 5,6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0,97 µg 40%
- Choline 317 mg 58%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 33,1 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 14 g | 0,8 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 46 g | 90 | 6,3 g | 0,4 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 92 g | 180 | 13 g | 0,8 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 23 g | 45 | 3,1 g | 0,2 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 138 g | 270 | 19 g | 1,1 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 184 g | 361 | 25 g | 1,5 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 6,8 g | 0,4 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 20 g | 1,2 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 27 g | 1,7 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 34 g | 2,1 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột trứng nguyên quảgà537 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tránggà, đã nấu chín153 kcal / 100 g
- Trứng ốp la nguyên quảgà, nấu chín193 kcal / 100 g
- Trứng gà nguyên quảchiên185 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứngđã nấu chín340 kcal / 100 g
- Gà nguyên conđã nấu chín/30 phút, không dầu, không muối181 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trứng nguyên quả
100 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
100 g Trứng nguyên quả có 196 kcal, gồm 14 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (46 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (46 g) Trứng nguyên quả có 90 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (92 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (92 g) Trứng nguyên quả có 180 kcal, gồm 13 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (23 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (23 g) Trứng nguyên quả có 45 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (138 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (138 g) Trứng nguyên quả có 270 kcal, gồm 19 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (184 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (184 g) Trứng nguyên quả có 361 kcal, gồm 25 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
50 g Trứng nguyên quả có 98 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
150 g Trứng nguyên quả có 294 kcal, gồm 20 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ