Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng nguyên quả
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 592 kcal —
- Chất đạm 48 g 96%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 44 g 56%
- Chất béo bão hòa 15 g 75%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 476 mg 21%
- Cholesterol 1630 mg 543%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 301 µg 33%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 8,3 µg 42%
- Vitamin E 3,9 mg 26%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 2 mg 152%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 5,6 mg 111%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Folate (B9) 119 µg 30%
- Vitamin B12 3 µg 123%
- Choline 1267 mg 230%
Khoáng chất
- Canxi 244 mg 19%
- Sắt 7,2 mg 40%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 629 mg 50%
- Kali 540 mg 11%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,2 mg 23%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 165 µg 299%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 592 | 48 g | 1,1 g | 44 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 503 | 41 g | 1 g | 37 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 1006 | 82 g | 1,9 g | 75 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 252 | 20 g | 0,5 g | 19 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1510 | 123 g | 2,9 g | 112 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 2013 | 163 g | 3,8 g | 149 g |
| 50 g | 50 g | 296 | 24 g | 0,6 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 888 | 72 g | 1,7 g | 66 g |
| 200 g | 200 g | 1184 | 96 g | 2,3 g | 88 g |
| 250 g | 250 g | 1480 | 120 g | 2,8 g | 110 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột trứng nguyên quảgà537 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tránggà, đã nấu chín153 kcal / 100 g
- Trứng gà nguyên quảsấy khô507 kcal / 100 g
- Sữa bột nguyên kemkhông bổ sung vitamin d496 kcal / 100 g
- Trứng gànguyên quả, khử nước, tiệt trùng554 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngkhô382 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứngsấy khô669 kcal / 100 g
- Bột trứng gà562 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem dạng bột478 kcal / 100 g
- Bột trứngpowder587 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trứng nguyên quả
100 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
100 g Trứng nguyên quả có 592 kcal, gồm 48 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 44 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Trứng nguyên quả có 503 kcal, gồm 41 g đạm, 1 g carbohydrate và 37 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Trứng nguyên quả có 1006 kcal, gồm 82 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 75 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Trứng nguyên quả có 252 kcal, gồm 20 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Trứng nguyên quả có 1510 kcal, gồm 123 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 112 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Trứng nguyên quả có 2013 kcal, gồm 163 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 149 g chất béo.
50 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
50 g Trứng nguyên quả có 296 kcal, gồm 24 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
150 g Trứng nguyên quả có 888 kcal, gồm 72 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ