Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng nguyên quả
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, đông lạnh, sống, đã tiệt trùng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 3663 mg 159%
- Cholesterol 387 mg 129%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 149 µg 17%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,23 mg 13%
- Folate (B9) 69 µg 17%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 297 mg 54%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 186 mg 15%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 30,4 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 11 g | 0,8 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 39 | 3,1 g | 0,2 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 77 | 6,1 g | 0,5 g | 5,6 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 19 | 1,5 g | 0,1 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 116 | 9,2 g | 0,7 g | 8,5 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 155 | 12 g | 0,9 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 5,5 g | 0,4 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 17 g | 1,2 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 22 g | 1,7 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 27 g | 2,1 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trứng nguyên quả
100 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
100 g Trứng nguyên quả có 138 kcal, gồm 11 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Trứng nguyên quả có 39 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Trứng nguyên quả có 77 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Trứng nguyên quả có 19 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Trứng nguyên quả có 116 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Trứng nguyên quả có 155 kcal, gồm 12 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
50 g Trứng nguyên quả có 69 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
150 g Trứng nguyên quả có 207 kcal, gồm 17 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170893 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ