Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng nguyên quả
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, đã ổn định, giảm hàm lượng glucose
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 615 kcal —
- Chất đạm 48 g 96%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 44 g 56%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 548 mg 24%
- Cholesterol 2017 mg 672%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 616 µg 68%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 95%
- Niacin (B3) 0,26 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 6,7 mg 134%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 193 µg 48%
- Vitamin B12 10,5 µg 438%
Khoáng chất
- Canxi 222 mg 17%
- Sắt 8,3 mg 46%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 715 mg 57%
- Kali 515 mg 11%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 121 µg 220%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 615 | 48 g | 2,4 g | 44 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 523 | 41 g | 2 g | 37 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 1046 | 82 g | 4 g | 75 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 261 | 21 g | 1 g | 19 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1568 | 123 g | 6,1 g | 112 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 2091 | 164 g | 8,1 g | 149 g |
| 50 g | 50 g | 308 | 24 g | 1,2 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 923 | 72 g | 3,6 g | 66 g |
| 200 g | 200 g | 1230 | 96 g | 4,8 g | 88 g |
| 250 g | 250 g | 1538 | 120 g | 6 g | 110 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột trứng nguyên quảgà537 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngsấy khô, ổn định, giảm glucose357 kcal / 100 g
- Trứng gà nguyên quảsấy khô507 kcal / 100 g
- Sữa bột nguyên kem508 kcal / 100 g
- Bột lòng trắng trứnggà, sấy khô, giảm glucose376 kcal / 100 g
- Trứng gànguyên quả, khử nước, tiệt trùng554 kcal / 100 g
- Bột trứng gà562 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem dạng bột478 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứng gàsấy khô, tiệt trùng346 kcal / 100 g
- Eggs chicken550 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trứng nguyên quả
100 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
100 g Trứng nguyên quả có 615 kcal, gồm 48 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 44 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Trứng nguyên quả có 523 kcal, gồm 41 g đạm, 2 g carbohydrate và 37 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Trứng nguyên quả có 1046 kcal, gồm 82 g đạm, 4 g carbohydrate và 75 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Trứng nguyên quả có 261 kcal, gồm 21 g đạm, 1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Trứng nguyên quả có 1568 kcal, gồm 123 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 112 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Trứng nguyên quả có 2091 kcal, gồm 164 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 149 g chất béo.
50 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
50 g Trứng nguyên quả có 308 kcal, gồm 24 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
150 g Trứng nguyên quả có 923 kcal, gồm 72 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ