Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa nguyên kem dạng bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
478
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb37 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 478 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 17 g 85%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 37 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 478 | 24 g | 37 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 239 | 12 g | 19 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 717 | 36 g | 56 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 956 | 48 g | 74 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1195 | 60 g | 93 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa nguyên kem dạng bột
100 g Sữa nguyên kem dạng bột có bao nhiêu calo?
100 g Sữa nguyên kem dạng bột có 478 kcal, gồm 24 g đạm, 37 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Sữa nguyên kem dạng bột có bao nhiêu calo?
50 g Sữa nguyên kem dạng bột có 239 kcal, gồm 12 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sữa nguyên kem dạng bột có bao nhiêu calo?
150 g Sữa nguyên kem dạng bột có 717 kcal, gồm 36 g đạm, 56 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Sữa nguyên kem dạng bột có bao nhiêu calo?
200 g Sữa nguyên kem dạng bột có 956 kcal, gồm 48 g đạm, 74 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Sữa nguyên kem dạng bột có bao nhiêu calo?
250 g Sữa nguyên kem dạng bột có 1195 kcal, gồm 60 g đạm, 93 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ