Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g762,9 g13 g1,4 g
50 g50 g381,5 g6,4 g0,7 g
150 g150 g1144,4 g19 g2,1 g
200 g200 g1525,8 g26 g2,8 g
250 g250 g1907,3 g32 g3,4 g

Câu hỏi về Sữa chua uống

100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua uống có 76 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua uống có 38 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua uống có 114 kcal, gồm 4,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua uống có 152 kcal, gồm 5,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua uống có 190 kcal, gồm 7,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 950 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ