Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, không xác định
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb13 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 2,9 g | 13 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1,5 g | 6,4 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 4,4 g | 19 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 5,8 g | 26 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 7,3 g | 32 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua uống có hương vị1% chất béo59 kcal / 100 g
- Sữa chua uống nguyên chất có hương vịsữa nguyên kem, có hương vị, hương vị không xác định
- Sữa chua uống vị dâusữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chua uống vị dâu và chuốisữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chua uống nguyên chất hương dâusữa nguyên kem, hương dâu
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Sữa chua2–3,9% chất béo sữa50 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương vanihương vani63 kcal / 100 g
- Sữa chua có hương vịcó thêm trái cây, nhiều chất béo (>5%)115 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa chua ayrankiểu Thổ Nhĩ Kỳ33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua uống
100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua uống có 76 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua uống có 38 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua uống có 114 kcal, gồm 4,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua uống có 152 kcal, gồm 5,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua uống có 190 kcal, gồm 7,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 950 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ