Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g653 g12 g0,3 g
50 g50 g331,5 g6,2 g0,2 g
150 g150 g984,5 g19 g0,5 g
200 g200 g1306 g25 g0,6 g
250 g250 g1637,5 g31 g0,8 g

Câu hỏi về Sữa chua uống

100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua uống có 65 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua uống có 33 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua uống có 98 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua uống có 130 kcal, gồm 6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua uống có 163 kcal, gồm 7,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ