Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 35 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,1 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Folate (B9) 7,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 160 mg 12%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 91 mg 7%
  • Kali 120 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g363,3 g3,9 g0,5 g
50 g50 g181,7 g1,9 g0,3 g
150 g150 g545 g5,8 g0,8 g
200 g200 g726,7 g7,7 g1,1 g
250 g250 g918,3 g9,7 g1,4 g

Câu hỏi về thức uống sữa lên men

100 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g thức uống sữa lên men có 36 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g thức uống sữa lên men có 18 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g thức uống sữa lên men có 54 kcal, gồm 5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g thức uống sữa lên men có 72 kcal, gồm 6,7 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g thức uống sữa lên men có 91 kcal, gồm 8,3 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ