Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, có đường, tăng cường vitamin D
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb12 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 36,1 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,83 µg 4%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 141 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 3 g | 12 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 1,5 g | 6,2 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 4,5 g | 19 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 147 | 6 g | 25 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 7,5 g | 31 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, có đường, tăng cường vitamin d71 kcal / 100 g
- Sữa lên men kiểu sữa chuacó bifidus, có hương vị, có đường87 kcal / 100 g
- Sữaa hương dâucó đường, đã tách một phần chất béo, tăng cường vitamin D59 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương liệucó đường, sữa gầy một phần, tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất, trung bình61 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, sữa ít béo, được tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất67 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, tạo hương, có đường, bổ sung vitamin58 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa probiotic có hương vịtrên 1% chất béo, probiotic, có hương vị, có đường, bổ sung vitamin70 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất làm ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
- Phô mai kem petit-suisse có hương vịtươi, có hương vị, 2-3% chất béo, có đường, tăng cường vitamin D90 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới trái cây, chất béo 0%, có chất tạo ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống sữa lên men
100 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống sữa lên men có 73 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống sữa lên men có 37 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống sữa lên men có 110 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống sữa lên men có 147 kcal, gồm 6 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống sữa lên men có 183 kcal, gồm 7,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ