Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 11 g —
  • Natri 38 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 135 mg 10%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 96,6 mg 8%
  • Kali 174 mg 4%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 26,1 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g873,9 g11 g2,8 g
50 g50 g431,9 g5,4 g1,4 g
150 g150 g1305,8 g16 g4,2 g
200 g200 g1737,7 g22 g5,6 g
250 g250 g2169,6 g27 g7 g

Câu hỏi về Sữa lên men kiểu sữa chua

100 g Sữa lên men kiểu sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa lên men kiểu sữa chua có 87 kcal, gồm 3,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Sữa lên men kiểu sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa lên men kiểu sữa chua có 43 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Sữa lên men kiểu sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa lên men kiểu sữa chua có 130 kcal, gồm 5,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Sữa lên men kiểu sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa lên men kiểu sữa chua có 173 kcal, gồm 7,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Sữa lên men kiểu sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa lên men kiểu sữa chua có 216 kcal, gồm 9,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ