Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 19 g 96%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 628 mg 27%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 298 µg 33%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 717 mg 55%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 468 mg 37%
- Kali 134 mg 3%
- Kẽm 2,8 mg 26%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 23 g | 1,1 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 486 | 31 g | 1,5 g | 40 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 972 | 62 g | 3 g | 79 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 243 | 16 g | 0,7 g | 20 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 1457 | 93 g | 4,4 g | 119 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 1943 | 124 g | 5,9 g | 159 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 12 g | 0,6 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 35 g | 1,7 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 47 g | 2,2 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 59 g | 2,8 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phô mai muenster
Phô mai muenster có hợp làm bánh mì kẹp nóng không?
Có; phô mai muenster mềm và tan chảy tốt, hợp với bánh mì kẹp phô mai nướng. Nướng trên chảo ở lửa vừa-thấp khoảng 2–3 phút mỗi mặt để phô mai tan trước khi bánh mì sém quá.
Phô mai muenster có ăn được phần vỏ màu cam không?
Có. Với phô mai muenster kiểu Mỹ, lớp màu cam thường được tạo bằng phẩm màu annatto và ăn được; bạn có thể cắt bỏ nếu không thích kết cấu của vỏ.
Bảo quản phô mai muenster sau khi mở gói thế nào?
Bọc phô mai bằng giấy chuyên dụng cho phô mai hoặc giấy nến, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát. Tránh để sát thực phẩm có mùi mạnh vì phô mai dễ hấp thụ mùi.
Phô mai muenster khác phô mai Munster của Pháp thế nào?
Phô mai muenster kiểu Mỹ thường dịu, béo và có vỏ màu cam; phô mai Munster của Pháp thường có mùi mạnh hơn do được rửa vỏ trong quá trình ủ. Tên gần giống nhau nhưng hai loại không hoàn toàn giống nhau.
Có thể thay phô mai muenster bằng phô mai nào khi làm món nóng?
Phô mai Monterey Jack là lựa chọn gần nhất về độ béo và khả năng tan chảy; cheddar trẻ cũng dùng được nhưng vị đậm hơn. Monterey Jack có 24,5 g protein trên 100 g, so với 23 g trong phô mai muenster.
Một lát phô mai muenster thường nặng bao nhiêu?
Một lát cỡ một ounce thường nặng khoảng 28 g; phần này cung cấp 103 kcal. Cắt lát mỏng giúp phô mai tan nhanh và phủ đều bánh mì hoặc bánh mì kẹp.
Phô mai muenster hợp với món ăn nào?
Ngoài bánh mì kẹp phô mai nướng, phô mai muenster dùng ngon trong quesadilla, bánh mì kẹp thịt và khoai tây nướng. Vị dịu của nó cũng hợp với gà tây nguội và mù tạt.
Nguồn: USDA FoodData Central 171245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ