Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,3 g —
- Natri 1316 mg 57%
- Cholesterol 26 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 56 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,55 mg 42%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Vitamin B6 0,57 mg 33%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,9 µg 77%
- Choline 38,4 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 789 mg 61%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 115 mg 27%
- Phốt pho 316 mg 25%
- Kali 393 mg 8%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,56 mg 62%
- Selen 14,6 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 21 g | 11 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 19 g | 24 | 4 g | 2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 38 g | 48 | 8 g | 4 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 9,5 g | 12 | 2 g | 1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 57 g | 72 | 12 g | 6 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 76 g | 96 | 16 g | 8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 11 g | 5,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 32 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 42 g | 21 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 53 g | 26 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm phô mai Mỹqua chế biến thanh trùng, bổ sung vitamin D307 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu mỹít béo180 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar mỹgiả239 kcal / 100 g
- Thực phẩm phô mai kiểu Mỹxử lý qua tiệt trùng, không bổ sung vitamin D330 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai kiểu Mỹđóng gói lạnh331 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai Mỹ
Phô mai Mỹ là phô mai gì?
Đây là phô mai kiểu Mỹ thường được làm từ phô mai trộn với muối nhũ hóa, nên mềm, tan đều và thường được bán thành lát riêng. Tên gọi không nhất thiết có nghĩa là sản phẩm được sản xuất tại Mỹ.
Làm tan phô mai Mỹ thế nào để không bị vón?
Đặt lát phô mai lên bánh mì hoặc món nóng khi vừa nhấc khỏi chảo, hoặc đun cùng một ít sữa trên lửa nhỏ và khuấy liên tục. Tránh đun sôi; nhiệt quá cao dễ làm phần phô mai tách và sánh không đều.
Phô mai Mỹ dùng món nào ngon?
Phô mai Mỹ tan nhanh trên bánh mì kẹp phô mai nướng, hamburger và bánh mì sandwich nóng. Bạn cũng có thể xé nhỏ cho vào mì ống hoặc khoai tây nghiền khi món còn nóng để tạo lớp sốt mịn.
Bảo quản phô mai Mỹ sau khi mở gói ra sao?
Giữ các lát chưa dùng trong bao bì kín hoặc hộp đậy nắp, rồi cất trong ngăn mát tủ lạnh. Nếu lát phô mai bị khô mép hoặc có mùi lạ, đừng dùng.
Có thể thay phô mai Mỹ bằng loại nào khi làm hamburger?
Cheddar lát là lựa chọn gần nhất nếu bạn muốn vị phô mai rõ hơn; cheddar thường tan tốt nhưng có thể không mịn bằng phô mai Mỹ. Muốn vị dịu và độ tan tốt, dùng phô mai chế biến kiểu Mỹ.
Phô mai Mỹ khác cheddar thế nào?
Phô mai Mỹ thường mềm và tan mượt hơn, còn cheddar có vị đậm, hơi chua và kết cấu chắc hơn. Trong món cần lớp phô mai chảy đều như bánh mì kẹp nóng, phô mai Mỹ thường dễ dùng hơn.
Một lát phô mai Mỹ thường nặng bao nhiêu?
Một phần thường dùng khoảng 19 g, tương đương một lát mỏng đóng gói riêng. Phần này cung cấp 4 g protein.
Phô mai Mỹ có nhiều natri không?
Có; lượng natri khá cao, với 1316 mg trong 100 g. Nếu ăn cùng thịt nguội, dưa muối hoặc nước sốt mặn, bạn có thể giảm bớt các thành phần mặn khác.
Nguồn: USDA FoodData Central 170863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ