Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 393 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 18 g 91%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 187 mg 8%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 288 µg 32%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 3,1 µg 128%
- Choline 13,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 890 mg 68%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 574 mg 46%
- Kali 72 mg 2%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 30 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 393 | 27 g | 1,4 g | 31 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 519 | 36 g | 1,9 g | 41 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 1038 | 71 g | 3,8 g | 82 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 259 | 18 g | 1 g | 21 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 1556 | 107 g | 5,7 g | 123 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 2075 | 142 g | 7,6 g | 164 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 14 g | 0,7 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 590 | 40 g | 2,2 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 786 | 54 g | 2,9 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 983 | 67 g | 3,6 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai Thụy Sĩ ít béoít béo179 kcal / 100 g
- Thực phẩm phô mai Thụy Sĩxử lý qua tiệt trùng323 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ emmentalemmental404 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ nhạtnhẹ311 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ ít natriít natri374 kcal / 100 g
- Phô mai gruyère413 kcal / 100 g
- Phô mai334 kcal / 100 g
- Sốt phô maichế biến theo công thức197 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ hoặc Jarlsberg386 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai Thụy Sĩ
Phô mai Thụy Sĩ có những lỗ tròn từ đâu?
Khi ủ, vi khuẩn tạo khí carbon dioxide; các bọt khí bị giữ trong khối phô mai và tạo thành lỗ. Số lượng, kích thước lỗ thay đổi theo cách làm và thời gian ủ.
Làm sao để phô mai Thụy Sĩ tan mịn khi nấu?
Bào hoặc thái mỏng, cho vào món nóng ở lửa nhỏ rồi khuấy đều; nhiệt cao dễ làm phô mai tách dầu và vón. Trong món sốt, thêm phô mai sau khi đã nhấc nồi khỏi bếp.
Phô mai Thụy Sĩ hợp với món gì?
Vị béo dịu và khả năng tan tốt khiến phô mai này hợp với bánh mì kẹp, bánh mì nướng, trứng ốp la và khoai tây. Bạn cũng có thể dùng phô mai bào trong món gratin hoặc fondue.
Bảo quản phô mai Thụy Sĩ thế nào sau khi mở gói?
Bọc kín bằng giấy sáp hoặc giấy nến rồi cho vào hộp kín trong tủ lạnh; cách này giúp phô mai không bị khô và hạn chế ám mùi. Cắt bỏ phần bị khô trước khi dùng, và dùng dao sạch mỗi lần cắt.
Có thể thay phô mai Thụy Sĩ bằng loại nào trong bánh mì kẹp?
Phô mai emmental thường là lựa chọn gần nhất vì có vị dịu và tan tốt. Nếu muốn vị đậm, hơi bùi hơn, bạn có thể dùng phô mai gruyère.
Phô mai Thụy Sĩ có nhiều protein không?
Một lát khoảng 28 g cung cấp 7,5 g protein. Phô mai Thụy Sĩ cũng là nguồn canxi và vitamin B12.
Phô mai Thụy Sĩ có nhiều natri không?
Một lát khoảng 28 g chứa 52,4 mg natri. Phô mai Thụy Sĩ ít natri là lựa chọn có ít natri hơn; loại này có 374 mg natri trên 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 171251 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ