Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,1 g —
- Natri 1102 mg 48%
- Cholesterol 38 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 185 µg 21%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,2 µg 49%
- Choline 42,6 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 557 mg 43%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 931 mg 74%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 15,5 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 13 g | 11 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 21 g | 37 | 2,8 g | 2,2 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 42 g | 74 | 5,6 g | 4,5 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 10,5 g | 18 | 1,4 g | 1,1 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 63 g | 111 | 8,4 g | 6,7 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 84 g | 148 | 11 g | 9 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 6,7 g | 5,4 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 20 g | 16 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 27 g | 21 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 34 g | 27 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai phết chế biến cheddar ít béosản phẩm đã qua chế biến, ít béo199 kcal / 100 g
- Phô mai phết kiểu Mỹsản phẩm xử lý tiệt trùng290 kcal / 100 g
- Phô mai phết nguyên béo48+260 kcal / 100 g
- Phô mai phết nhẹ nguyên bản141 kcal / 100 g
- Phô mai phết cá hồi257 kcal / 100 g
- Phô mai kem phếtlàm từ phô mai kem295 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar chế biến phếtsản phẩm phô mai chế biến, cheddar, dạng phết232 kcal / 100 g
- Phết từ sữanguyên vị/có thảo mộc248 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai Mỹqua chế biến thanh trùng, ít béo, bổ sung vitamin D240 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai phết
Phô mai phết nên để mềm trước khi phết bánh mì không?
Có thể lấy ra khỏi tủ lạnh khoảng 10 phút để phô mai mềm hơn và phết không làm rách bánh. Dùng dao sạch, khô để lấy phô mai.
Có thể dùng phô mai phết để nấu sốt không?
Được; khuấy phô mai vào sốt ở lửa nhỏ sau khi đã nhấc nồi khỏi bếp để sốt mịn, không bị tách dầu. Phô mai cũng hợp với mì ống, khoai tây nghiền và súp bí.
Phô mai phết bảo quản thế nào sau khi mở hộp?
Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh; mỗi lần lấy dùng thìa hoặc dao sạch để tránh đưa vụn bánh và thức ăn vào hộp. Dùng trong khoảng thời gian ghi trên bao bì sau khi mở.
Có nên cấp đông phô mai phết không?
Không nên nếu bạn định phết lên bánh sau khi rã đông: phô mai dễ bị tách nước và mất độ mịn. Nếu đã cấp đông, có thể dùng phần đã rã đông trong món sốt hoặc món nướng.
Phô mai phết ăn với gì ngon?
Bạn có thể phết lên bánh mì nướng, bánh quy mặn hoặc bánh mì vòng; dưa chuột, cà chua và cá hồi hun khói cũng hợp vị béo mặn. Phô mai phết còn dùng làm nhân bánh mì kẹp và sốt chấm rau củ.
Có thể thay phô mai phết bằng phô mai kem phết không?
Được trong bánh mì kẹp và nhiều món chấm, nhưng phô mai kem phết thường đặc và béo hơn. Trong công thức cần phô mai dễ tan vào sốt, hãy cho từng ít một và khuấy đều.
Một lần ăn phô mai phết thường là bao nhiêu?
Một miếng đóng gói nhỏ thường nặng 21 g; lượng đó cung cấp 37 kcal và 2,8 g protein. Phô mai phết có hàm lượng natri cao, nên nếu ăn kèm bánh mì và đồ mặn, bạn có thể dùng một lớp mỏng.
Nguồn: USDA FoodData Central 170896 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ