Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai phết
Calo và thông tin dinh dưỡng
Brazil
281
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,9 g
Carb3 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 9,9 g | 3 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 5 g | 1,5 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 422 | 15 g | 4,5 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 562 | 20 g | 6,1 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 703 | 25 g | 7,6 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai phết
100 g Phô mai phết có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai phết có 281 kcal, gồm 9,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Phô mai phết có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai phết có 141 kcal, gồm 5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai phết có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai phết có 422 kcal, gồm 15 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Phô mai phết có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai phết có 562 kcal, gồm 20 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Phô mai phết có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai phết có 703 kcal, gồm 25 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0066G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ