Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 248 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 16 g 78%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2485,1 g3,1 g24 g
50 g50 g1242,6 g1,6 g12 g
150 g150 g3727,7 g4,7 g36 g
200 g200 g49610 g6,2 g48 g
250 g250 g62013 g7,8 g60 g

Câu hỏi về Phết từ sữa

100 g Phết từ sữa có bao nhiêu calo?

100 g Phết từ sữa có 248 kcal, gồm 5,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Phết từ sữa có bao nhiêu calo?

50 g Phết từ sữa có 124 kcal, gồm 2,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phết từ sữa có bao nhiêu calo?

150 g Phết từ sữa có 372 kcal, gồm 7,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Phết từ sữa có bao nhiêu calo?

200 g Phết từ sữa có 496 kcal, gồm 10 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Phết từ sữa có bao nhiêu calo?

250 g Phết từ sữa có 620 kcal, gồm 13 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ