Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Phô mai Edam

Calo và thông tin dinh dưỡng

357
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb1,4 g
Chất béo29 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 357 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 19 g 93%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 973 mg 42%
  • Cholesterol 89 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 243 µg 27%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%
  • Biotin (B7) 1,8 µg 6%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 1,5 µg 64%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 731 mg 56%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 536 mg 43%
  • Kali 188 mg 4%
  • Kẽm 3,8 mg 34%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 14,5 µg 26%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35725 g1,4 g29 g
1 khẩu phần28,4 g1017,1 g0,4 g8,1 g
2 khẩu phần56,7 g20214 g0,8 g16 g
½ khẩu phần14,2 g513,5 g0,2 g4 g
3 khẩu phần85,1 g30421 g1,2 g24 g
4 khẩu phần113,4 g40528 g1,6 g32 g
50 g50 g17913 g0,7 g14 g
150 g150 g53638 g2,1 g43 g
200 g200 g71450 g2,9 g57 g
250 g250 g89363 g3,6 g71 g

Câu hỏi về Phô mai Edam

Phô mai Edam có vị như thế nào?

Phô mai Edam thường có vị dịu, hơi béo và mặn nhẹ; loại ủ lâu có thể đậm vị, săn chắc hơn. Phô mai này thường được bán thành bánh tròn phủ sáp đỏ, nhưng lớp sáp không ăn được.

Làm sao để phô mai Edam tan chảy đẹp khi nấu?

Bào hoặc thái lát mỏng rồi rải lên bánh mì, khoai tây hay món nướng trong vài phút cuối; nhiệt vừa giúp phô mai tan mà không tách dầu nhanh. Kẹp lát Edam vào bánh mì nóng cũng làm phô mai mềm và dẻo.

Phô mai Edam hợp với món gì?

Lát Edam hợp với bánh mì, bánh quy mặn, trái cây như táo và lê; phô mai bào có thể cho vào mì ống, trứng tráng hoặc khoai tây đút lò. Vị dịu của Edam cũng hợp với bánh mì kẹp giăm bông.

Bảo quản phô mai Edam thế nào sau khi mở?

Bọc phần phô mai đã cắt bằng giấy sáp hoặc giấy nướng, rồi cho vào hộp kín và giữ trong ngăn mát. Cắt bỏ phần bị khô trước khi dùng; bỏ phô mai nếu có mùi lạ hoặc xuất hiện mốc bất thường.

Có thể thay phô mai Edam bằng phô mai Gouda không?

Được: Gouda có độ béo và cách tan chảy khá gần Edam, nhưng thường vị bơ đậm hơn. Nếu muốn vị nhẹ hơn, dùng phô mai kiểu Edam; dữ liệu mỗi 100 g ghi nhận loại này có 334 kcal so với 357 kcal của Edam.

Phô mai Edam khác cheddar ở điểm nào?

Edam thường dịu và ít béo hơn cheddar, nên hợp với món cần vị phô mai nhẹ. Mỗi 100 g cheddar có 403 kcal và 33,3 g chất béo, trong khi Edam có 357 kcal và 29 g chất béo.

Phô mai Edam có lớp vỏ đỏ ăn được không?

Không nên ăn lớp phủ sáp đỏ bên ngoài bánh Edam; đó là lớp bảo vệ để phô mai không bị khô và hư hỏng trong quá trình bảo quản. Gọt hoặc bóc lớp sáp trước khi cắt phô mai.

Một phần phô mai Edam thường ăn là bao nhiêu?

Một phần nhỏ thường là một lát dày hoặc miếng khoảng 30 g. Phần này cung cấp 7,5 g protein và 292 mg natri.

Nguồn: USDA FoodData Central 173419 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ