Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 262 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26228 g0 g16 g
50 g50 g13114 g0 g8,1 g
150 g150 g39342 g0,1 g24 g
200 g200 g52456 g0,1 g32 g
250 g250 g65570 g0,1 g41 g

Câu hỏi về Phô mai Edam

100 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Edam có 262 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Edam có 131 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

150 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Edam có 393 kcal, gồm 42 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Edam có 524 kcal, gồm 56 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Edam có 655 kcal, gồm 70 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M401400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ