Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 324 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 16 g 79%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32426 g0 g24 g
50 g50 g16213 g0 g12 g
150 g150 g48638 g0 g37 g
200 g200 g64851 g0 g49 g
250 g250 g81064 g0 g61 g

Câu hỏi về Phô mai Edam

100 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Edam có 324 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Edam có 162 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Edam có 486 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Edam có 648 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Edam có 810 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ