Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Edam
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ sữa bò
320
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 320 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 17 g 84%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 800 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 243 µg 27%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,5 µg 64%
Khoáng chất
- Canxi 812 mg 62%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 41,2 mg 10%
- Phốt pho 536 mg 43%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Iốt 28,2 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 320 | 26 g | – | 24 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 13 g | – | 12 g |
| 150 g | 150 g | 480 | 39 g | – | 37 g |
| 200 g | 200 g | 640 | 51 g | – | 49 g |
| 250 g | 250 g | 800 | 64 g | – | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Edam
100 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Edam có 320 kcal, gồm 26 g đạm, – carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Edam có 160 kcal, gồm 13 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Edam có 480 kcal, gồm 39 g đạm, – carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Edam có 640 kcal, gồm 51 g đạm, – carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Edam có 800 kcal, gồm 64 g đạm, – carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12729 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ