Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Edam
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 40% chất béo trong chất khô
317
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 317 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 15 g 73%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 317 | 26 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 13 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 476 | 39 g | 0 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 634 | 52 g | 0 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 793 | 65 g | 0 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Edam
100 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Edam có 317 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Edam có 159 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Edam có 476 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Edam có 634 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Edam có 793 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M401500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ