Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Edam
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 50% chất béo trong chất khô
369
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 18 g 91%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 25 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 13 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 38 g | 0 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 50 g | 0 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 63 g | 0 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Edam
100 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Edam có 369 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Edam có 185 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Edam có 554 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Edam có 738 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Edam có 923 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M401700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ