Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Edam
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
355
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 17 g 87%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 24 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 12 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 36 g | 0 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 49 g | 0 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 61 g | 0 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Edam
100 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Edam có 355 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Edam có 178 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Edam có 533 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Edam có 710 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
250 g Phô mai Edam có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Edam có 888 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M401600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ