Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Danbo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
323
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0,1 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 323 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 16 g 79%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 323 | 24 g | 0,1 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 12 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 485 | 35 g | 0,1 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 646 | 47 g | 0,1 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 808 | 59 g | 0,1 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Danbo
100 g Phô mai Danbo có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Danbo có 323 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Phô mai Danbo có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Danbo có 162 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai Danbo có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Danbo có 485 kcal, gồm 35 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Phô mai Danbo có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Danbo có 646 kcal, gồm 47 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Phô mai Danbo có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Danbo có 808 kcal, gồm 59 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M506600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ