Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 305 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 735 mg 32%
  • Cholesterol 88 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 243 µg 27%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,15 µg 1%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 715 mg 55%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 440 mg 35%
  • Kali 74 mg 2%
  • Kẽm 3,1 mg 29%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 11,3 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30523 g3,1 g22 g
50 g50 g15312 g1,5 g11 g
150 g150 g45835 g4,6 g33 g
200 g200 g61046 g6,2 g44 g
250 g250 g76358 g7,7 g55 g

Câu hỏi về Phô mai Edam bánh nhỏ

100 g Phô mai Edam bánh nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Edam bánh nhỏ có 305 kcal, gồm 23 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Phô mai Edam bánh nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Edam bánh nhỏ có 153 kcal, gồm 12 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Phô mai Edam bánh nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Edam bánh nhỏ có 458 kcal, gồm 35 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Phô mai Edam bánh nhỏ có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Edam bánh nhỏ có 610 kcal, gồm 46 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Phô mai Edam bánh nhỏ có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Edam bánh nhỏ có 763 kcal, gồm 58 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 29 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ