Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 253 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 9,3 g 47%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 743 mg 32%
  • Cholesterol 58 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,03 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 1%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 85%

Khoáng chất

  • Canxi 801 mg 62%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 503 mg 40%
  • Kali 95 mg 2%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 31,1 µg 57%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25327 g2,9 g14 g
50 g50 g12714 g1,4 g7,2 g
150 g150 g38040 g4,3 g22 g
200 g200 g50654 g5,7 g29 g
250 g250 g63367 g7,2 g36 g

Câu hỏi về Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ

100 g Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ có 253 kcal, gồm 27 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ có 127 kcal, gồm 14 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

150 g Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ có 380 kcal, gồm 40 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ có 506 kcal, gồm 54 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai edam nhẹ bánh nhỏ có 633 kcal, gồm 67 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7753 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ