Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất thay thế kem nhẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, nhẹ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 431 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 73 g 27%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 73 g —
- Natri 229 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 902 mg 19%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 431 | 1,9 g | 73 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 94 g | 405 | 1,8 g | 69 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 188 g | 810 | 3,6 g | 138 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 47 g | 203 | 0,9 g | 35 g | 7,4 g |
| 3 khẩu phần | 282 g | 1215 | 5,4 g | 207 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 376 g | 1621 | 7,1 g | 276 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | 216 | 1 g | 37 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 647 | 2,9 g | 110 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 862 | 3,8 g | 147 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 1078 | 4,8 g | 184 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thay thế kemdạng bột529 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem tươi đánh bôngăn kiêng, làm từ hỗn hợp bột100 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem hương vịcó hương vị, dạng bột482 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem tươi đánh bông dạng bột ăn kiêngsản phẩm thay thế, ăn kiêng, dạng bột, đã pha chế100 kcal / 100 g
- Kem chua nhẹchua, nhẹ85 kcal / 100 g
- Kem đánh bông nhẹdạng lỏng292 kcal / 100 g
- Bột thay thế trứng444 kcal / 100 g
- Bơ nhạt nhẹ499 kcal / 100 g
- Sữa giảkhông phải đậu nành46 kcal / 100 g
- Phô mai kem ít béo195 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chất thay thế kem nhẹ
100 g Chất thay thế kem nhẹ có bao nhiêu calo?
100 g Chất thay thế kem nhẹ có 431 kcal, gồm 1,9 g đạm, 73 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (94 g) Chất thay thế kem nhẹ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (94 g) Chất thay thế kem nhẹ có 405 kcal, gồm 1,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (188 g) Chất thay thế kem nhẹ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (188 g) Chất thay thế kem nhẹ có 810 kcal, gồm 3,6 g đạm, 138 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (47 g) Chất thay thế kem nhẹ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47 g) Chất thay thế kem nhẹ có 203 kcal, gồm 0,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
3 khẩu phần (282 g) Chất thay thế kem nhẹ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (282 g) Chất thay thế kem nhẹ có 1215 kcal, gồm 5,4 g đạm, 207 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (376 g) Chất thay thế kem nhẹ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (376 g) Chất thay thế kem nhẹ có 1621 kcal, gồm 7,1 g đạm, 276 g carbohydrate và 59 g chất béo.
50 g Chất thay thế kem nhẹ có bao nhiêu calo?
50 g Chất thay thế kem nhẹ có 216 kcal, gồm 1 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Chất thay thế kem nhẹ có bao nhiêu calo?
150 g Chất thay thế kem nhẹ có 647 kcal, gồm 2,9 g đạm, 110 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167688 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ