Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 25 g —
- Natri 94 mg 4%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 32 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 0,83 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 23,8 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 63 mg 5%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 5,2 g | 33 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 96 g | 340 | 5 g | 32 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 192 g | 680 | 10 g | 64 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 48 g | 170 | 2,5 g | 16 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 288 g | 1020 | 15 g | 96 g | 63 g |
| 4 khẩu phần | 384 g | 1359 | 20 g | 128 g | 84 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 2,6 g | 17 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 7,8 g | 50 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 10 g | 67 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 13 g | 84 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Ốc quế kem loại bánh ngọt hoặc bánh xốp417 kcal / 100 g
- Ốc quế kem wafflekiểu waffle, dùng cho kem423 kcal / 100 g
- Ốc quế kem waferkiểu bánh wafer, dùng cho kem402 kcal / 100 g
- Ốc quế kem có kẹophủ sô-cô-la292 kcal / 100 g
- Ốc quế kem đườngdạng cuộn402 kcal / 100 g
- Kem ốc quế phủ sô-cô-lacó các loại hạt, hương vị khác ngoài sô-cô-la354 kcal / 100 g
- Kem ốc quếvới bánh quế và sô cô la, krone-is280 kcal / 100 g
- Ốc quế kem đường loại cuộnđường, loại cuộn402 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ốc quế kem
Làm sao để ốc quế kem không bị mềm trước khi ăn?
Chỉ lấy kem khỏi ngăn đá ngay trước lúc ăn; để ốc quế ngoài không khí ẩm hoặc chờ kem tan sẽ khiến vỏ nhanh ỉu. Nếu tự múc kem, làm lạnh ốc quế trước vài phút rồi mới cho kem vào.
Ốc quế kem nên bảo quản thế nào?
Giữ kem trong ngăn đá và chỉ ráp với ốc quế ngay trước khi dùng, vì hơi ẩm từ kem làm vỏ mất độ giòn. Nếu ốc quế đã ráp sẵn, bọc kín và cất lại ngăn đá; ăn sớm để vỏ không bị mềm.
Có thể tự làm ốc quế kem tại nhà không?
Có: nướng bánh ốc quế mỏng trên máy làm bánh ốc quế, cuộn thành hình nón khi bánh còn nóng rồi để nguội cho giòn. Múc kem vào ngay trước khi ăn; bánh đã nguội sẽ cứng và khó cuộn.
Ốc quế kem khác kem đựng trong cốc ở điểm nào?
Ốc quế có lớp vỏ giòn để ăn cùng kem, còn kem trong cốc thường được ăn bằng thìa. Vỏ ốc quế thường làm từ bột mì và có thể chứa trứng; kem thường có sữa.
Ăn ốc quế kem thế nào để kem không chảy xuống tay?
Ăn từ phần kem trên miệng ốc quế trước, rồi liếm hoặc cắn nhẹ quanh mép khi kem bắt đầu mềm. Trời nóng thì dùng khăn giấy quấn quanh đáy ốc quế để hứng kem chảy.
Ốc quế kem có thể gây dị ứng hoặc hóc không?
Kem thường có sữa, còn vỏ ốc quế thường có lúa mì và đôi khi có trứng; đọc thành phần nếu bạn cần tránh các nguyên liệu này. Với trẻ nhỏ, bẻ vỏ thành miếng nhỏ và cho ăn khi có người lớn trông để giảm nguy cơ hóc.
Nguồn: USDA FoodData Central 172228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ