Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 292 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 26 g —
  • Natri 52 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2923,4 g38 g14 g
50 g50 g1461,7 g19 g6,8 g
150 g150 g4385,1 g57 g20 g
200 g200 g5846,8 g76 g27 g
250 g250 g7308,5 g95 g34 g

Câu hỏi về Ốc quế

Ốc quế được làm từ gì?

Vỏ ốc quế thường làm từ bột mì, đường và chất béo, nướng thành miếng mỏng rồi cuộn khi còn nóng. Loại wafer thường mỏng, nhẹ và giòn; loại waffle có vân sâu và thường dày hơn.

Làm sao để ốc quế không bị mềm khi ăn kem?

Chỉ cho kem vào ngay trước khi ăn: hơi ẩm từ kem sẽ làm vỏ nhanh mềm. Nếu tự làm, để vỏ nguội hẳn rồi cất trong hộp kín, tránh nơi ẩm.

Bảo quản ốc quế chưa dùng như thế nào?

Cất vỏ ốc quế ở nơi khô ráo, trong hộp kín để giữ độ giòn; tránh tủ lạnh vì hơi ẩm dễ làm vỏ ỉu. Vỏ đã bể vẫn có thể bẻ vụn để rắc lên kem.

Có thể dùng gì thay ốc quế khi ăn kem?

Bạn có thể múc kem vào ly hoặc chén, ăn cùng bánh quy giòn, bánh quế hoặc trái cây cắt miếng. Nếu cần món cầm tay, bánh kếp mỏng cuộn lại cũng có thể dùng thay vỏ ốc quế.

Ốc quế hợp với những loại kem và món ăn nào?

Vỏ ốc quế giòn hợp với kem vani, sô cô la hoặc dâu; bạn cũng có thể thêm hạt rang hay trái cây cắt nhỏ lên viên kem. Vụn ốc quế dùng làm lớp phủ cho kem ly hoặc món tráng miệng lạnh.

Ốc quế có nhiều chất béo bão hòa không?

Một trăm gam ốc quế có 9,8 g chất béo bão hòa. Lượng ăn thực tế thường là một chiếc vỏ cùng phần kem bên trong, nên tổng dinh dưỡng còn tùy lượng kem.

Nguồn: Swiss FSVO 13959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ