Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 24 g —
  • Natri 61 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1853,5 g25 g8 g
50 g50 g931,8 g12 g4 g
150 g150 g2785,3 g37 g12 g
200 g200 g3707 g49 g16 g
250 g250 g4638,8 g62 g20 g

Câu hỏi về Ice cream, dairy, fruit

100 g Ice cream, dairy, fruit có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, dairy, fruit có 185 kcal, gồm 3,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Ice cream, dairy, fruit có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, dairy, fruit có 93 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Ice cream, dairy, fruit có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, dairy, fruit có 278 kcal, gồm 5,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Ice cream, dairy, fruit có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, dairy, fruit có 370 kcal, gồm 7 g đạm, 49 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Ice cream, dairy, fruit có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, dairy, fruit có 463 kcal, gồm 8,8 g đạm, 62 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 694 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ