Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream, creamy, fruit ripple
Calo và thông tin dinh dưỡng
177
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb23 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 22 g —
- Natri 37 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 116 µg 13%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 1,9 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 2,7 g | 23 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 1,3 g | 11 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 4 g | 34 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 5,4 g | 46 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 6,7 g | 57 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ice cream, creamy, fruit ripple
100 g Ice cream, creamy, fruit ripple có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream, creamy, fruit ripple có 177 kcal, gồm 2,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Ice cream, creamy, fruit ripple có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream, creamy, fruit ripple có 89 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Ice cream, creamy, fruit ripple có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream, creamy, fruit ripple có 266 kcal, gồm 4 g đạm, 34 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Ice cream, creamy, fruit ripple có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream, creamy, fruit ripple có 354 kcal, gồm 5,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Ice cream, creamy, fruit ripple có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream, creamy, fruit ripple có 443 kcal, gồm 6,7 g đạm, 57 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ