Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 18 g —
  • Natri 113 mg 5%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,7 µg 1%
  • Vitamin C 3,2 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 34%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 150 mg 12%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 30,7 mg 7%
  • Phốt pho 205 mg 16%
  • Kali 408 mg 9%
  • Kẽm 0,99 mg 9%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 4,1 µg 7%
  • Iốt 30,9 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1106,7 g19 g0,5 g
50 g50 g553,4 g9,3 g0,2 g
150 g150 g16510 g28 g0,7 g
200 g200 g22014 g37 g0,9 g
250 g250 g27517 g47 g1,1 g

Câu hỏi về Ice cream, fat-free

100 g Ice cream, fat-free có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, fat-free có 110 kcal, gồm 6,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Ice cream, fat-free có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, fat-free có 55 kcal, gồm 3,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Ice cream, fat-free có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, fat-free có 165 kcal, gồm 10 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Ice cream, fat-free có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, fat-free có 220 kcal, gồm 14 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Ice cream, fat-free có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, fat-free có 275 kcal, gồm 17 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ