Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 141 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 18 g —
  • Natri 43,7 mg 2%
  • Cholesterol 10 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39,5 µg 4%
  • Vitamin C 0,92 mg 1%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 115 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 9,2 mg 2%
  • Phốt pho 69 mg 6%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1413,5 g21 g4,5 g
50 g50 g711,7 g11 g2,2 g
150 g150 g2125,2 g32 g6,7 g
200 g200 g2826,9 g42 g9 g
250 g250 g3538,7 g53 g11 g

Câu hỏi về Ice cream, light, 4,5% fat

100 g Ice cream, light, 4,5% fat có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, light, 4,5% fat có 141 kcal, gồm 3,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Ice cream, light, 4,5% fat có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, light, 4,5% fat có 71 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Ice cream, light, 4,5% fat có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, light, 4,5% fat có 212 kcal, gồm 5,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

200 g Ice cream, light, 4,5% fat có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, light, 4,5% fat có 282 kcal, gồm 6,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Ice cream, light, 4,5% fat có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, light, 4,5% fat có 353 kcal, gồm 8,7 g đạm, 53 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ