Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 5,9 g —
  • Natri 41,5 mg 2%
  • Cholesterol 8,5 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,7 µg 2%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,9 µg 5%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,6 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 122 mg 9%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 17,4 mg 4%
  • Phốt pho 99,5 mg 8%
  • Kali 194 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 14 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g633,3 g6 g2,7 g
50 g50 g321,6 g3 g1,3 g
150 g150 g954,9 g9 g4 g
200 g200 g1266,5 g12 g5,4 g
250 g250 g1588,2 g15 g6,7 g

Câu hỏi về Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream

100 g Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream có bao nhiêu calo?

100 g Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream có 63 kcal, gồm 3,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream có bao nhiêu calo?

50 g Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream có bao nhiêu calo?

150 g Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream có 95 kcal, gồm 4,9 g đạm, 9 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream có bao nhiêu calo?

200 g Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream có 126 kcal, gồm 6,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream có bao nhiêu calo?

250 g Mocca/chocolate milkshake, low-fat milk, ice cream có 158 kcal, gồm 8,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ