Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream, milk based
Calo và thông tin dinh dưỡng
152
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb18 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 152 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 18 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 17,9 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 150 mg 12%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,5 µg 6%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 152 | 4,2 g | 18 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 2,1 g | 9 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 228 | 6,3 g | 27 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 304 | 8,4 g | 36 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 380 | 11 g | 45 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Ice cream yoghurt based183 kcal / 100 g
- Ice cream cream based low-lactose192 kcal / 100 g
- Soft ice cream with wafer150 kcal / 100 g
- Soft ice cream144 kcal / 100 g
- Soy milk frozen dessert tofuline vanilla201 kcal / 100 g
- Fruit smoothie fruit shake yoghurt ice cream90 kcal / 100 g
- Soy milk frozen dessert ice cream bar chocolate coated280 kcal / 100 g
- Rice ice cream210 kcal / 100 g
- Mocca/chocolate milkshake low-fat milk ice cream63 kcal / 100 g
- Berry smoothie with ice cream79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ice cream, milk based
100 g Ice cream, milk based có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream, milk based có 152 kcal, gồm 4,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Ice cream, milk based có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream, milk based có 76 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Ice cream, milk based có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream, milk based có 228 kcal, gồm 6,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Ice cream, milk based có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream, milk based có 304 kcal, gồm 8,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Ice cream, milk based có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream, milk based có 380 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ