Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soft ice cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb19 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 18 g —
- Natri 78,2 mg 3%
- Cholesterol 11,2 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41,2 µg 5%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 7,8 µg 2%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 200 mg 15%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 19,1 mg 5%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 258 mg 5%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 3,8 µg 7%
- Iốt 23,9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 4,9 g | 19 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 2,5 g | 9,7 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 7,4 g | 29 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 9,8 g | 39 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 12 g | 48 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soft ice cream
100 g Soft ice cream có bao nhiêu calo?
100 g Soft ice cream có 144 kcal, gồm 4,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Soft ice cream có bao nhiêu calo?
50 g Soft ice cream có 72 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Soft ice cream có bao nhiêu calo?
150 g Soft ice cream có 216 kcal, gồm 7,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
200 g Soft ice cream có bao nhiêu calo?
200 g Soft ice cream có 288 kcal, gồm 9,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Soft ice cream có bao nhiêu calo?
250 g Soft ice cream có 360 kcal, gồm 12 g đạm, 48 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32701 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ