Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 16 g —
- Natri 34 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 75,8 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 2,7 g | 16 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 1,3 g | 8 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 4 g | 24 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 5,4 g | 32 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 6,7 g | 40 g | 30 g |
Câu hỏi về Panna cotta
Làm panna cotta sao cho mịn, không bị lợn cợn?
Ngâm gelatin trong nước lạnh cho nở trước, rồi khuấy tan vào hỗn hợp kem và sữa còn ấm; đừng đun sôi hỗn hợp vì nhiệt cao có thể làm kết cấu kém mượt. Lọc qua rây trước khi rót vào khuôn.
Panna cotta cần để lạnh bao lâu mới đông?
Đậy kín khuôn và để trong ngăn mát ít nhất 4 giờ, tốt nhất qua đêm. Panna cotta đã đông sẽ rung nhẹ khi lắc khuôn nhưng không còn lỏng ở giữa.
Làm sao lấy panna cotta ra khỏi khuôn mà không bị vỡ?
Nhúng đáy khuôn vào nước ấm vài giây, lau khô rồi úp lên đĩa và lắc nhẹ. Đừng ngâm cả khuôn lâu, vì panna cotta sẽ chảy mềm ở mép.
Panna cotta bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Đậy kín hoặc bọc từng khuôn và giữ trong ngăn mát; nên ăn trong vòng 2–3 ngày để món còn thơm và không ám mùi thức ăn khác. Chỉ rưới sốt trái cây ngay trước khi dùng.
Có thể làm panna cotta không dùng gelatin không?
Có thể dùng bột rau câu agar, nhưng panna cotta sẽ đông chắc và giòn hơn, không mềm rung như bản dùng gelatin. Agar cần được đun sôi để tan hoàn toàn, nên làm theo tỉ lệ ghi trên bao bì.
Panna cotta ăn kèm với gì ngon?
Vị béo dịu của panna cotta hợp với sốt quả mọng, dâu tây, xoài, chanh dây hoặc một lớp caramel mỏng. Rưới sốt vừa đủ để vị chua hoặc đắng nhẹ cân bằng độ ngậy.
Panna cotta có nguồn gốc từ đâu và tên món nghĩa là gì?
Panna cotta là món tráng miệng có nguồn gốc từ vùng Piedmont ở Ý. Tên tiếng Ý có nghĩa là “kem đã nấu”, gợi đúng cách làm món này từ kem được đun ấm rồi làm đông.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ