Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phô mai dê mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
dê, loại mềm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 264 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 15 g 73%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 459 mg 20%
- Cholesterol 46 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 288 µg 32%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 256 mg 20%
- Kali 26 mg 1%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,73 mg 81%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 264 | 19 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 75 | 5,3 g | 0 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 150 | 11 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 37 | 2,6 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 225 | 16 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 299 | 21 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 9,3 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 396 | 28 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 528 | 37 g | 0 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 660 | 46 g | 0 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai dê mềm vừadê, mềm vừa, 35% đến 55% nước, 30% chất béo364 kcal / 100 g
- Phô mai dê mềm vị việt quất đỏdê, mềm, vị việt quất đỏ298 kcal / 100 g
- Phô mai dê loại mềm vừadê, loại mềm vừa364 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dê mềm286 kcal / 100 g
- Soft goat's cheese283 kcal / 100 g
- Soft goat cheese304 kcal / 100 g
- Soft cheese made from goat's milk min. 45 % fat in dry matter285 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất dê74 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dêlàm từ sữa dê, nguyên kem74 kcal / 100 g
- Fresh goat's cheese spreadable162 kcal / 100 g
Câu hỏi về phô mai dê mềm
100 g phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?
100 g phô mai dê mềm có 264 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) phô mai dê mềm có 75 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) phô mai dê mềm có 150 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) phô mai dê mềm có 37 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) phô mai dê mềm có 225 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) phô mai dê mềm có 299 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?
50 g phô mai dê mềm có 132 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?
150 g phô mai dê mềm có 396 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ