Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g743,7 g3,6 g4,7 g
50 g50 g371,9 g1,8 g2,4 g
150 g150 g1115,6 g5,4 g7,1 g
200 g200 g1487,4 g7,2 g9,4 g
250 g250 g1859,3 g9 g12 g

Câu hỏi về Sữa chua sữa dê

100 g Sữa chua sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua sữa dê có 74 kcal, gồm 3,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Sữa chua sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua sữa dê có 37 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Sữa chua sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua sữa dê có 111 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Sữa chua sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua sữa dê có 148 kcal, gồm 7,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

250 g Sữa chua sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua sữa dê có 185 kcal, gồm 9,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ