Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g986,6 g3 g6,7 g
50 g50 g493,3 g1,5 g3,4 g
150 g150 g1479,8 g4,6 g10 g
200 g200 g19713 g6,1 g14 g
250 g250 g24616 g7,6 g17 g

Câu hỏi về phô mai quark từ sữa dê

100 g phô mai quark từ sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g phô mai quark từ sữa dê có 98 kcal, gồm 6,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g phô mai quark từ sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g phô mai quark từ sữa dê có 49 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g phô mai quark từ sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g phô mai quark từ sữa dê có 147 kcal, gồm 9,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g phô mai quark từ sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g phô mai quark từ sữa dê có 197 kcal, gồm 13 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g phô mai quark từ sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g phô mai quark từ sữa dê có 246 kcal, gồm 16 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ