Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
  • Chất xơ 0,4 g 2%
  • Đường 14 g —
  • Natri 39,8 mg 2%
  • Cholesterol 19,7 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 85,6 µg 10%
  • Vitamin C 7,5 mg 8%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 8,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,23 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 57,2 mg 4%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 75,6 mg 6%
  • Kali 111 mg 2%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 9,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1543,9 g14 g9,1 g
50 g50 g771,9 g6,8 g4,6 g
150 g150 g2315,8 g20 g14 g
200 g200 g3087,8 g27 g18 g
250 g250 g3859,7 g34 g23 g

Câu hỏi về Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made

100 g Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made có bao nhiêu calo?

100 g Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made có 154 kcal, gồm 3,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made có bao nhiêu calo?

50 g Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made có 77 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made có bao nhiêu calo?

150 g Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made có 231 kcal, gồm 5,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made có bao nhiêu calo?

200 g Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made có 308 kcal, gồm 7,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made có bao nhiêu calo?

250 g Quark, fruit quark, dessert quark, cream, home-made có 385 kcal, gồm 9,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ