Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 11 g —
  • Natri 52,9 mg 2%
  • Cholesterol 3,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Vitamin C 7,1 mg 8%
  • Vitamin D 0,18 µg 1%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Vitamin K 0,34 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 9,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 76 mg 6%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 9,7 mg 2%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 134 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 11,2 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g745,2 g11 g0,6 g
50 g50 g372,6 g5,6 g0,3 g
150 g150 g1117,8 g17 g0,9 g
200 g200 g14810 g22 g1,2 g
250 g250 g18513 g28 g1,5 g

Câu hỏi về Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made

100 g Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

100 g Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made có 74 kcal, gồm 5,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

50 g Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made có 37 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

150 g Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made có 111 kcal, gồm 7,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

200 g Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made có 148 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

250 g Quark, fruit quark, dessert quark, low-fat milk, home-made có 185 kcal, gồm 13 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ