Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 19 g —
  • Natri 433 mg 19%
  • Cholesterol 8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64,8 µg 7%
  • Vitamin C 0,02 mg 0%
  • Vitamin D 0,34 µg 2%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,86 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 28,2 µg 7%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19,7 mg 2%
  • Sắt 0,69 mg 4%
  • Magiê 21,2 mg 5%
  • Phốt pho 90,9 mg 7%
  • Kali 125 mg 3%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 14%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 33,3 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3848,3 g69 g7,6 g
50 g50 g1924,2 g34 g3,8 g
150 g150 g57613 g103 g11 g
200 g200 g76817 g137 g15 g
250 g250 g96021 g171 g19 g

Câu hỏi về Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made

100 g Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

100 g Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made có 384 kcal, gồm 8,3 g đạm, 69 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

50 g Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made có 192 kcal, gồm 4,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

150 g Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made có 576 kcal, gồm 13 g đạm, 103 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

200 g Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made có 768 kcal, gồm 17 g đạm, 137 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

250 g Sugar-covered rusk, low-fat milk, home-made có 960 kcal, gồm 21 g đạm, 171 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29765 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ