Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wholemeal rusk, milk, home-made
Calo và thông tin dinh dưỡng
364
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb63 g
Chất béo6,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 3,3 g —
- Natri 422 mg 18%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48,8 µg 5%
- Vitamin C 0,02 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 34,9 µg 9%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25,1 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 43,4 mg 10%
- Phốt pho 154 mg 12%
- Kali 201 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,98 mg 43%
- Selen 8,3 µg 15%
- Iốt 33,4 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 11 g | 63 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 5,3 g | 32 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 16 g | 95 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 21 g | 126 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 26 g | 158 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Sugar-covered rusk low-fat milk384 kcal / 100 g
- Wheat rusk milk industrial376 kcal / 100 g
- Sugar-covered rusk fat-free milk industrial397 kcal / 100 g
- Wholemeal rusk industrial371 kcal / 100 g
- Multigrain bread graham roll low-fat milk graham flour wheat flour248 kcal / 100 g
- Multigrain bread graham bread low-fat milk graham flour255 kcal / 100 g
- Doughnut fat-free milk310 kcal / 100 g
- Doughnut low-fat milk313 kcal / 100 g
- Wheat rusk industrial379 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wholemeal rusk, milk, home-made
100 g Wholemeal rusk, milk, home-made có bao nhiêu calo?
100 g Wholemeal rusk, milk, home-made có 364 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Wholemeal rusk, milk, home-made có bao nhiêu calo?
50 g Wholemeal rusk, milk, home-made có 182 kcal, gồm 5,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Wholemeal rusk, milk, home-made có bao nhiêu calo?
150 g Wholemeal rusk, milk, home-made có 546 kcal, gồm 16 g đạm, 95 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
200 g Wholemeal rusk, milk, home-made có bao nhiêu calo?
200 g Wholemeal rusk, milk, home-made có 728 kcal, gồm 21 g đạm, 126 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Wholemeal rusk, milk, home-made có bao nhiêu calo?
250 g Wholemeal rusk, milk, home-made có 910 kcal, gồm 26 g đạm, 158 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29767 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ