Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat rusk, milk, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
376
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb65 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 3,2 g —
- Natri 425 mg 18%
- Cholesterol 0,35 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,63 µg 0%
- Vitamin C 0,02 mg 0%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 30,8 mg 7%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,64 mg 28%
- Selen 8,6 µg 16%
- Iốt 33,9 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 10 g | 65 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 5,1 g | 32 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 15 g | 97 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 21 g | 130 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 26 g | 162 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheat rusk industrial379 kcal / 100 g
- Sugar-covered rusk fat-free milk industrial397 kcal / 100 g
- Wholemeal rusk industrial371 kcal / 100 g
- Sugar-covered rusk water industrial394 kcal / 100 g
- Wholemeal rusk milk364 kcal / 100 g
- Rye bread wholegrain rye dark wheat flour industrial247 kcal / 100 g
- Biscuit gingerbread industrial419 kcal / 100 g
- White bread potato flatbread industrial233 kcal / 100 g
- Biscuit industrial447 kcal / 100 g
- White bread wheat roll low-fat milk311 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat rusk, milk, industrial
100 g Wheat rusk, milk, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Wheat rusk, milk, industrial có 376 kcal, gồm 10 g đạm, 65 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Wheat rusk, milk, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Wheat rusk, milk, industrial có 188 kcal, gồm 5,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Wheat rusk, milk, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Wheat rusk, milk, industrial có 564 kcal, gồm 15 g đạm, 97 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Wheat rusk, milk, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Wheat rusk, milk, industrial có 752 kcal, gồm 21 g đạm, 130 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Wheat rusk, milk, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Wheat rusk, milk, industrial có 940 kcal, gồm 26 g đạm, 162 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29768 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ