Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wholemeal rusk, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
371
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb63 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 3,1 g —
- Natri 424 mg 18%
- Cholesterol 0,16 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,28 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 34,7 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 44 mg 10%
- Phốt pho 151 mg 12%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,21 mg 24%
- Mangan 0,98 mg 43%
- Selen 8,2 µg 15%
- Iốt 7,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 10 g | 63 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 5,2 g | 32 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 16 g | 94 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 21 g | 126 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 26 g | 157 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheat rusk industrial379 kcal / 100 g
- Wheat rusk milk industrial376 kcal / 100 g
- Sugar-covered rusk water industrial394 kcal / 100 g
- Wholemeal rusk milk364 kcal / 100 g
- Sugar-covered rusk fat-free milk industrial397 kcal / 100 g
- Rye bread wholegrain rye dark wheat flour industrial247 kcal / 100 g
- Toast graham toast291 kcal / 100 g
- Multigrain bread barley flatbread industrial229 kcal / 100 g
- Biscuit jyväshyvä cracotte whole wheat402 kcal / 100 g
- Multigrain bread graham bread water dark wheat flour graham flour220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wholemeal rusk, industrial
100 g Wholemeal rusk, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Wholemeal rusk, industrial có 371 kcal, gồm 10 g đạm, 63 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Wholemeal rusk, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Wholemeal rusk, industrial có 186 kcal, gồm 5,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Wholemeal rusk, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Wholemeal rusk, industrial có 557 kcal, gồm 16 g đạm, 94 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Wholemeal rusk, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Wholemeal rusk, industrial có 742 kcal, gồm 21 g đạm, 126 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Wholemeal rusk, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Wholemeal rusk, industrial có 928 kcal, gồm 26 g đạm, 157 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29766 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ