Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mì pasta tươi

Calo và thông tin dinh dưỡng

sản xuất công nghiệp, chưa nấu, Brazil

277
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb48 g
Chất béo3,9 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất xơ 3,3 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27711 g48 g3,9 g
50 g50 g1395,4 g24 g2 g
150 g150 g41616 g72 g5,9 g
200 g200 g55421 g96 g7,9 g
250 g250 g69327 g120 g9,8 g

Câu hỏi về Mì pasta tươi

Luộc mì pasta tươi trong bao lâu?

Thả mì vào nồi nước sôi có muối, khuấy nhẹ để sợi không dính; mì tươi thường chín trong khoảng 2–4 phút. Nếm thử từ phút thứ hai và vớt ra khi sợi vừa mềm nhưng vẫn còn độ dai.

Làm sao biết mì pasta tươi còn ngon khi mua?

Chọn gói được giữ lạnh, còn nguyên vẹn và không quá hạn sử dụng. Sợi mì nên có màu đồng đều, không nhớt, không có mùi chua hay đốm mốc.

Mì pasta tươi bảo quản thế nào sau khi mở gói?

Cho mì vào hộp kín hoặc bọc kín, để trong ngăn mát và dùng sớm theo hạn ghi trên bao bì. Mì tự làm thường nên dùng trong vòng một đến hai ngày; bỏ đi nếu mì nhớt hoặc có mùi lạ.

Có thể cấp đông mì pasta tươi không?

Có. Xếp mì thành từng phần nhỏ trên khay cho se cứng rồi chuyển vào túi kín; khi nấu, thả mì đông lạnh trực tiếp vào nước sôi và luộc thêm một chút so với mì tươi chưa đông.

Mì pasta tươi hợp với loại sốt và món nào?

Sợi mì dẹt như tagliatelle hợp với sốt ragù hoặc sốt kem; sợi mảnh hợp với sốt bơ và xô thơm. Mì pasta tươi cũng dùng làm lasagna hoặc ravioli; ravioli thường cần luộc nhẹ để phần nhân không vỡ.

Có thể dùng mì pasta khô thay cho mì pasta tươi không?

Được, nhưng mì khô cần luộc lâu hơn và có độ dai khác. Hãy luộc riêng đến khi vừa chín rồi trộn với sốt; nếu dùng mì khô làm lasagna, chọn loại ghi rõ không cần luộc trước.

Mì pasta tươi khác mì pasta khô ở điểm nào khi nấu?

Mì tươi còn ẩm nên chín nhanh, thường chỉ vài phút, còn mì khô cần thời gian lâu hơn. Vì vậy, hãy canh theo độ mềm khi nếm thay vì dùng cùng thời gian luộc cho cả hai loại.

Nguồn: tbca BRC0121A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ