Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 283 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 156 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 1,3 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28310 g54 g1,9 g
50 g50 g1425,1 g27 g0,9 g
150 g150 g42515 g81 g2,8 g
200 g200 g56620 g108 g3,7 g
250 g250 g70825 g135 g4,7 g

Câu hỏi về Mì trứng tươi

100 g Mì trứng tươi có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng tươi có 283 kcal, gồm 10 g đạm, 54 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Mì trứng tươi có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng tươi có 142 kcal, gồm 5,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Mì trứng tươi có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng tươi có 425 kcal, gồm 15 g đạm, 81 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Mì trứng tươi có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng tươi có 566 kcal, gồm 20 g đạm, 108 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g Mì trứng tươi có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng tươi có 708 kcal, gồm 25 g đạm, 135 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ