Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 168 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Natri 16,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Folate (B9) 9,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 24,1 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 20,9 mg 5%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 61 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1685,8 g32 g1,3 g
50 g50 g842,9 g16 g0,7 g
150 g150 g2528,6 g48 g2 g
200 g200 g33612 g64 g2,6 g
250 g250 g42014 g80 g3,3 g

Câu hỏi về Mì trứng tươi

100 g Mì trứng tươi có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng tươi có 168 kcal, gồm 5,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Mì trứng tươi có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng tươi có 84 kcal, gồm 2,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Mì trứng tươi có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng tươi có 252 kcal, gồm 8,6 g đạm, 48 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Mì trứng tươi có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng tươi có 336 kcal, gồm 12 g đạm, 64 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Mì trứng tươi có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng tươi có 420 kcal, gồm 14 g đạm, 80 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9816 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ