Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 159 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 16 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 86 mg 7%
  • Kali 49 mg 1%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,46 mg 51%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 36 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1596,6 g32 g1,5 g
50 g50 g803,3 g16 g0,8 g
150 g150 g2399,9 g48 g2,3 g
200 g200 g31813 g64 g3 g
250 g250 g39817 g80 g3,8 g

Câu hỏi về Mì ống tươi

Mì ống tươi luộc trong bao lâu?

Thả mì vào nồi nước sôi có muối, khuấy nhẹ và nếm sau khoảng 2 phút; mì ống tươi thường chín trong 2–4 phút, tùy độ dày. Vớt ra khi vừa mềm nhưng vẫn còn độ dai, vì mì sẽ tiếp tục chín khi trộn với sốt.

Có cần luộc mì ống tươi trước khi cho vào lò nướng không?

Nếu làm lasagna hoặc món mì nướng, bạn có thể dùng lá mì tươi chưa luộc nếu công thức có đủ sốt lỏng để mì hút trong lúc nướng. Với mì ống tươi dạng sợi hoặc miếng nhỏ, nên luộc sơ 1–2 phút trước để mì chín đều.

Làm sao để mì ống tươi không dính vào nhau?

Dùng nồi rộng, nhiều nước đang sôi và khuấy nhẹ ngay khi thả mì vào. Sau khi luộc, để ráo rồi trộn ngay với sốt; không cần xả nước lạnh trừ khi bạn định làm mì trộn lạnh.

Mì ống tươi bảo quản được bao lâu?

Giữ mì trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vài ngày, theo hạn dùng ghi trên bao bì. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần, rắc một lớp bột áo mỏng, cấp đông kín và luộc thẳng từ đông lạnh, thường lâu hơn mì tươi khoảng 1–2 phút.

Mì ống tươi ăn với sốt gì ngon?

Mì sợi dẹt như fettuccine hợp với sốt kem hoặc sốt nấm; ravioli và tortellini thường ngon với bơ, xô thơm hoặc sốt cà chua nhẹ. Vì mì tươi chín nhanh, hãy làm nóng sốt trước rồi cho mì vừa luộc vào đảo cùng.

Mì ống tươi khác mì khô như thế nào?

Mì ống tươi mềm, ẩm và thường chín chỉ trong vài phút; mì khô cần luộc lâu hơn và giữ độ dai chắc hơn khi nấu. Trong cùng một khối lượng, mì tươi này có 159 kcal, còn mì trắng khô có 169 kcal.

Mì ống tươi có thể thay bằng mì khô không?

Được, nhưng hãy dùng lượng mì khô ít hơn vì mì sẽ hút nước và nở khi luộc. Thay trực tiếp trong các món có sốt thường dễ hơn món nướng; hãy luộc mì khô đến vừa chín rồi mới trộn hoặc đem nướng.

Mì ống tươi có chứa trứng không?

Không phải loại nào cũng có trứng: một số công thức chỉ dùng bột mì và nước, còn loại mì trứng có thêm trứng. Nếu bạn cần tránh trứng vì dị ứng, hãy xem thành phần và cảnh báo dị ứng trên bao bì.

Nguồn: CoFID (UK) 11-450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ